noun
English to Vietnamese Dictionary

knob Meaning in Vietnamese (knob nghĩa là gì)

núm, cục u nhỏ
núm in English:knob
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của knob trong tiếng Việt là núm, cục u nhỏ. (Một tay nắm hoặc bộ phận điều khiển tròn, thường thấy trên cửa, ngăn kéo hoặc thiết bị điện tử, dùng để mở, đóng hoặc điều chỉnh.)

Definitions of Knob

  1. 1
    noun
    núm

    A rounded handle or control, typically found on doors, drawers, or electronic devices, used for opening, closing, or adjusting.

    Một tay nắm hoặc bộ phận điều khiển tròn, thường thấy trên cửa, ngăn kéo hoặc thiết bị điện tử, dùng để mở, đóng hoặc điều chỉnh.

  2. 2
    noun
    cục u nhỏ

    A small, rounded lump or protuberance on a surface or body.

    Một khối nhỏ, tròn hoặc chỗ lồi ra trên bề mặt hoặc cơ thể.

Example Sentences

“She turned the knob to open the door.”

Cô ấy vặn núm cửa để mở.

“Adjust the volume using the knob on the radio.”

“He felt a small knob on the wooden surface.”

Anh ấy cảm thấy một cục u nhỏ trên bề mặt gỗ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

adjectiveknobby
adjectiveknobbed