noun
English to Vietnamese Dictionary
cutters Meaning in Vietnamese (cutters nghĩa là gì)
kéo cắt, máy cắt
kéo cắt in English:cutters
Phonetic:kéo cất
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của cutters trong tiếng Việt là kéo cắt, máy cắt. (Một dụng cụ, thường có hai lưỡi hoặc hàm sắc bén, dùng để cắt hoặc bấm các vật liệu khác nhau như dây điện, bu lông hoặc giấy.)
Definitions of Cutters
- 1
- 2nounmáy cắt
Individuals or machines that perform the action of cutting something.
Những cá nhân hoặc máy móc thực hiện hành động cắt một cái gì đó.
Example Sentences
casual
“He used the wire cutters to snip the electrical cable.”
Anh ấy đã dùng kéo cắt dây để bấm cáp điện.
casual
“The fabric cutters are very sharp and make clean edges.”
Máy cắt vải rất sắc bén và tạo ra các cạnh sạch sẽ.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
clippersshears
Inflected Word Forms
gerundcutting
nouncutter
nouncutout