noun
English to Vietnamese Dictionary

yearbook Meaning in Vietnamese (yearbook nghĩa là gì)

niên giám, sách kỷ yếu
niên giám in English:yearbook
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của yearbook trong tiếng Việt là niên giám, sách kỷ yếu. (Một cuốn sách xuất bản hàng năm bởi một cơ sở giáo dục, đặc biệt là trường trung học hoặc đại học, kỷ niệm năm học vừa qua và các sinh viên của nó.)

Definitions of Yearbook

  1. 1
    noun
    sách kỷ yếu

    A book published annually by an educational institution, especially a high school or college, commemorating the past academic year and its students.

    Một cuốn sách xuất bản hàng năm bởi một cơ sở giáo dục, đặc biệt là trường trung học hoặc đại học, kỷ niệm năm học vừa qua và các sinh viên của nó.

Example Sentences

casual

“She spent hours looking through her high school yearbook, reminiscing about old friends.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English: