noun
English to Vietnamese Dictionary

youngsters Meaning in Vietnamese (youngsters nghĩa là gì)

thanh thiếu niên
Từ đồng nghĩa:giới trẻtrẻ con
thanh thiếu niên in English:youngsters
Plural: youngsters
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của youngsters trong tiếng Việt là thanh thiếu niên. (Những người trẻ tuổi, đặc biệt là những người chưa trưởng thành và thường được đặc trưng bởi sự năng động và nhiệt huyết của họ.)

Definitions of Youngsters

  1. 1
    noun(colloquial)
    thanh thiếu niên

    Young people, especially those who are not yet adults and are often characterized by their energy and enthusiasm.

    Những người trẻ tuổi, đặc biệt là những người chưa trưởng thành và thường được đặc trưng bởi sự năng động và nhiệt huyết của họ.

Example Sentences

casual

“The youngsters gathered in the park to play football.”

general

“It's important to provide good role models for youngsters.”

Điều quan trọng là phải cung cấp những hình mẫu tốt cho thanh thiếu niên.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

giới trẻtrẻ con

In English:

youthadolescentsjuvenilesyoung people

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

elderlyseniorsold people

Inflected Word Forms

nounyoungster
nounyouth
adjectiveyoung