pronoun
English to Vietnamese Dictionary
yourselves Meaning in Vietnamese (yourselves nghĩa là gì)
chính các bạn
chính các bạn in English:yourselves
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của yourselves trong tiếng Việt là chính các bạn. (Được dùng làm tân ngữ của động từ hoặc giới từ để chỉ một nhóm người đã được đề cập trước đó là 'bạn', nhấn mạnh rằng chính họ là người thực hiện hành động.)
Definitions of Yourselves
- 1pronounchính các bạn
Used as the object of a verb or preposition to refer to a group of people previously mentioned as 'you', emphasizing that they are the ones performing the action.
Được dùng làm tân ngữ của động từ hoặc giới từ để chỉ một nhóm người đã được đề cập trước đó là 'bạn', nhấn mạnh rằng chính họ là người thực hiện hành động.