interjection
English to Vietnamese Dictionary
yuck Meaning in Vietnamese (yuck nghĩa là gì)
ghê quá
ghê quá in English:yuck
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của yuck trong tiếng Việt là ghê quá. (Một thán từ dùng để diễn tả sự ghê tởm, kinh tởm hoặc không thích mạnh mẽ đối với một thứ gì đó.)
Definitions of Yuck
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
adjectiveyucky