interjection
English to Vietnamese Dictionary

yuck Meaning in Vietnamese (yuck nghĩa là gì)

ghê quá
ghê quá in English:yuck
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của yuck trong tiếng Việt là ghê quá. (Một thán từ dùng để diễn tả sự ghê tởm, kinh tởm hoặc không thích mạnh mẽ đối với một thứ gì đó.)

Definitions of Yuck

  1. 1
    interjection(colloquial)
    ghê quá

    An exclamation used to express strong disgust, revulsion, or dislike for something.

    Một thán từ dùng để diễn tả sự ghê tởm, kinh tởm hoặc không thích mạnh mẽ đối với một thứ gì đó.

Example Sentences

casual

“Yuck, I can't believe you ate that!”

Ghê quá, tôi không thể tin bạn đã ăn thứ đó!

casual

“The smell was so bad, all the kids said 'yuck'.”

Mùi hôi thối quá, tất cả bọn trẻ đều nói 'ghê quá'.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

grossewugh

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

adjectiveyucky