interjection
English to Vietnamese Dictionary

ew Meaning in Vietnamese (ew nghĩa là gì)

ghê
ghê in English:ew
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ew trong tiếng Việt là ghê. (Một thán từ dùng để diễn tả sự ghê tởm, ác cảm hoặc không thích mạnh mẽ đối với một thứ gì đó bị coi là khó chịu, bẩn thỉu hoặc không hấp dẫn.)

Definitions of Ew

  1. 1
    interjection(informal)
    ghê

    An exclamation used to express disgust, aversion, or strong dislike towards something perceived as unpleasant, dirty, or unappealing.

    Một thán từ dùng để diễn tả sự ghê tởm, ác cảm hoặc không thích mạnh mẽ đối với một thứ gì đó bị coi là khó chịu, bẩn thỉu hoặc không hấp dẫn.

Example Sentences

casual

“Ew, that smells terrible, what is it?”

Ghê, nó có mùi kinh khủng quá, là gì vậy?

casual

“Ew, I can't believe you just touched that slimy thing.”

Ghê, tôi không thể tin là bạn vừa chạm vào thứ nhớp nháp đó.

casual

“Ew, this food tastes really bad.”

Ghê, món ăn này có vị thật tệ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

yuckgrossugh

Antonyms (Từ trái nghĩa)