other
English to Vietnamese Dictionary
ewing Meaning in Vietnamese (ewing nghĩa là gì)
Ewing
Ewing in English:ewing
Phonetic:Ơ-wing
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của ewing trong tiếng Việt là Ewing. (Ewing là một họ phổ biến có nguồn gốc từ Scotland, thường gắn liền với những cá nhân hoặc địa danh đáng chú ý.)
Definitions of Ewing
- 1otherEwing
Ewing is a common surname of Scottish origin, often associated with notable individuals or places.
Ewing là một họ phổ biến có nguồn gốc từ Scotland, thường gắn liền với những cá nhân hoặc địa danh đáng chú ý.
Example Sentences
formal
“Dr. Ewing presented his research findings at the medical conference.”
Tiến sĩ Ewing đã trình bày kết quả nghiên cứu của mình tại hội nghị y khoa.
casual
“Patrick Ewing was a legendary American basketball player.”