noun
English to Vietnamese Dictionary

zoologist Meaning in Vietnamese (zoologist nghĩa là gì)

nhà động vật học
nhà động vật học in English:zoologist
Phonetic:nhà đò-ng văt hóc
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của zoologist trong tiếng Việt là nhà động vật học. (Nhà động vật học là một nhà khoa học nghiên cứu về động vật, hành vi, sinh lý học, phân loại và sự phân bố của chúng.)

Concept Illustration
Zoologist visual illustration - Meaning in Vietnamese (nhà động vật học)
Visual representation of "zoologist"

Definitions of Zoologist

  1. 1
    noun
    nhà động vật học

    A zoologist is a scientist who studies animals, their behavior, physiology, classification, and distribution.

    Nhà động vật học là một nhà khoa học nghiên cứu về động vật, hành vi, sinh lý học, phân loại và sự phân bố của chúng.

Example Sentences

formal

“The zoologist spent years researching the migration patterns of arctic birds.”

casual

“She decided to become a zoologist after visiting a wildlife sanctuary.”

Cô ấy quyết định trở thành một nhà động vật học sau khi đến thăm một khu bảo tồn động vật hoang dã.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

animal scientistanimal expert

Inflected Word Forms

nounzoology
adjectivezoological
adverbzoologically