Topic: Measurements & UnitsWord 1 of 53
noun
English to Vietnamese Dictionary
acre Meaning in Vietnamese (acre nghĩa là gì)
mẫu Anh
mẫu Anh in English:acre
Phonetic:mẫu anh
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của acre trong tiếng Việt là mẫu Anh. (Một mẫu Anh là một đơn vị đo diện tích đất được sử dụng phổ biến trong hệ đo lường Anh và hệ đo lường Mỹ, tương đương với 4.840 thước Anh vuông hoặc 0,405 hecta.)
Definitions of Acre
- 1nounmẫu Anh
An acre is a unit of land area commonly used in the imperial and US customary systems, equivalent to 4,840 square yards or 0.405 hectares.
Một mẫu Anh là một đơn vị đo diện tích đất được sử dụng phổ biến trong hệ đo lường Anh và hệ đo lường Mỹ, tương đương với 4.840 thước Anh vuông hoặc 0,405 hecta.
Example Sentences
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounacreage
Phrases & Idiomatic Expressions
acres of landcollocation
A very large amount of land.