noun
English to Vietnamese Dictionary

bach Meaning in Vietnamese (bach nghĩa là gì)

Bach, nhà nghỉ mát
Bach in English:bach
Phonetic:Ba-chơ
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bach trong tiếng Việt là Bach, nhà nghỉ mát. (Bach là một họ của người Đức, nổi tiếng nhất gắn liền với nhà soạn nhạc Baroque lừng lẫy Johann Sebastian Bach.)

Definitions of Bach

  1. 1
    noun
    Bach

    Bach is a German surname, most famously associated with the renowned Baroque composer Johann Sebastian Bach.

    Bach là một họ của người Đức, nổi tiếng nhất gắn liền với nhà soạn nhạc Baroque lừng lẫy Johann Sebastian Bach.

  2. 2
    noun(colloquial)
    nhà nghỉ mát

    In New Zealand and Australian English, a bach is an informal term for a small, often modest, holiday home or beach house.

    Ở New Zealand và Úc, 'bach' là một thuật ngữ không trang trọng để chỉ một ngôi nhà nhỏ, thường là khiêm tốn, dùng để nghỉ mát hoặc nhà bên bờ biển.

Example Sentences

formal

“Johann Sebastian Bach composed many famous pieces for organ and choir.”

casual

“They spent their summer holidays at a cozy bach by the sea.”

Họ đã trải qua kỳ nghỉ hè tại một nhà nghỉ mát ấm cúng bên bờ biển.