backdoor Meaning in Vietnamese (backdoor nghĩa là gì)
Nghĩa của backdoor trong tiếng Việt là lối sau, cửa hậu, lén lút. (Cửa ở phía sau của một tòa nhà hoặc ngôi nhà, thường dùng để phục vụ hoặc ra vào không chính thức.)
Definitions of Backdoor
- 1
- 2
- 3adjectivelén lút
Referring to an indirect, secret, or unauthorized way of doing something, often to avoid official procedures.
Đề cập đến một cách làm việc gián tiếp, bí mật hoặc trái phép, thường để tránh các thủ tục chính thức.
Example Sentences
“He entered the house through the backdoor to avoid being seen.”
Anh ấy vào nhà qua lối sau để tránh bị nhìn thấy.
“The hackers exploited a backdoor in the software to gain control.”
Những kẻ tấn công đã khai thác một cửa hậu trong phần mềm để giành quyền kiểm soát.
“They tried to make a backdoor deal to bypass the regulations.”
Họ đã cố gắng thực hiện một thỏa thuận lén lút để bỏ qua các quy định.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: