interjection
English to Vietnamese Dictionary
bah Meaning in Vietnamese (bah nghĩa là gì)
hừ
hừ in English:bah
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của bah trong tiếng Việt là hừ. (Một thán từ dùng để bày tỏ sự khinh bỉ, khó chịu hoặc bác bỏ.)
Definitions of Bah
- 1