interjection
English to Vietnamese Dictionary

bah Meaning in Vietnamese (bah nghĩa là gì)

hừ
hừ in English:bah
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bah trong tiếng Việt là hừ. (Một thán từ dùng để bày tỏ sự khinh bỉ, khó chịu hoặc bác bỏ.)

Definitions of Bah

  1. 1
    interjection(colloquial)
    hừ

    An exclamation used to express contempt, annoyance, or dismissal.

    Một thán từ dùng để bày tỏ sự khinh bỉ, khó chịu hoặc bác bỏ.

Example Sentences

casual

“Bah! I don't believe a word of it.”

Hừ! Tôi không tin một lời nào cả.

casual

“Bah, what does he know about it?”

Hừ, anh ta biết gì về chuyện đó?

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

poohpshawhumbugnonsense