noun · adjective
English to Vietnamese Dictionary

bananas Meaning in Vietnamese (bananas nghĩa là gì)

nounchuối
adjectiveđiên khùng
chuối in English:bananas
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bananas trong tiếng Việt là chuối, điên khùng. (Chuối là loại quả ăn được, dài, về mặt thực vật học là một loại quả mọng, được sản xuất bởi một số loại cây thân thảo có hoa lớn thuộc chi Musa.)

Definitions of Bananas

  1. 1
    noun
    chuối

    Bananas are elongated, edible fruits, botanically a berry, produced by several kinds of large herbaceous flowering plants in the genus Musa.

    Chuối là loại quả ăn được, dài, về mặt thực vật học là một loại quả mọng, được sản xuất bởi một số loại cây thân thảo có hoa lớn thuộc chi Musa.

  2. 2
    adjective(colloquial)
    điên khùng

    To be bananas means to be crazy, mad, or extremely foolish, often used to describe irrational behavior.

    Trở nên điên khùng có nghĩa là trở nên điên rồ, mất trí hoặc cực kỳ ngu ngốc, thường được dùng để mô tả hành vi phi lý.

Example Sentences

casual

“I bought a bunch of ripe bananas from the market.”

Tôi đã mua một nải chuối chín từ chợ.

colloquial

“He went completely bananas when he lost his keys.”

Anh ấy đã hoàn toàn phát điên khi làm mất chìa khóa.

Inflected Word Forms

nounbanana
Bananas Meaning in Vietnamese (chuối) | DictBridge Dictionary