noun · adjective
English to Vietnamese Dictionary
bananas Meaning in Vietnamese (bananas nghĩa là gì)
nounchuối
adjectiveđiên khùng
chuối in English:bananas
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của bananas trong tiếng Việt là chuối, điên khùng. (Chuối là loại quả ăn được, dài, về mặt thực vật học là một loại quả mọng, được sản xuất bởi một số loại cây thân thảo có hoa lớn thuộc chi Musa.)
Definitions of Bananas
- 1
- 2adjective(colloquial)điên khùng
To be bananas means to be crazy, mad, or extremely foolish, often used to describe irrational behavior.
Trở nên điên khùng có nghĩa là trở nên điên rồ, mất trí hoặc cực kỳ ngu ngốc, thường được dùng để mô tả hành vi phi lý.
Example Sentences
colloquial
“He went completely bananas when he lost his keys.”
Anh ấy đã hoàn toàn phát điên khi làm mất chìa khóa.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
nounbanana