noun
English to Vietnamese Dictionary

bangs Meaning in Vietnamese (bangs nghĩa là gì)

tóc mái, tiếng nổ
tóc mái in English:bangs
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bangs trong tiếng Việt là tóc mái, tiếng nổ. (Một lọn tóc cắt ngang trán, thường được phụ nữ và trẻ em gái để.)

Definitions of Bangs

  1. 1
    noun
    tóc mái

    A section of hair cut straight across the forehead, typically worn by women and girls.

    Một lọn tóc cắt ngang trán, thường được phụ nữ và trẻ em gái để.

  2. 2
    noun
    tiếng nổ

    Loud, sudden noises, often caused by an impact or explosion.

    Những tiếng động lớn, đột ngột, thường do va chạm hoặc nổ gây ra.

Example Sentences

casual

“She decided to get bangs cut for a new look.”

Cô ấy quyết định cắt tóc mái để có một vẻ ngoài mới.

casual

“We heard loud bangs coming from the construction site.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensebanged
present participlebanging
nounbang
agent nounbanger