verb
English to Vietnamese Dictionary
baptize Meaning in Vietnamese (baptize nghĩa là gì)
rửa tội, làm lễ rửa tội cho ai đó
rửa tội in English:baptize
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của baptize trong tiếng Việt là rửa tội, làm lễ rửa tội cho ai đó. (Thực hiện nghi lễ tôn giáo rửa tội cho ai đó, thường bao gồm việc nhúng hoặc rắc nước lên người, tượng trưng cho sự thanh tẩy hoặc gia nhập Cơ Đốc giáo.)
Definitions of Baptize
- 1verblàm lễ rửa tội cho ai đó
To perform the religious rite of baptism on someone, typically involving immersion in or sprinkling with water, symbolizing purification or initiation into Christianity.
Thực hiện nghi lễ tôn giáo rửa tội cho ai đó, thường bao gồm việc nhúng hoặc rắc nước lên người, tượng trưng cho sự thanh tẩy hoặc gia nhập Cơ Đốc giáo.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
past tensebaptized
present participlebaptizing
nounbaptism
agent nounbaptizer