gerund
English to Vietnamese Dictionary

barging Meaning in Vietnamese (barging nghĩa là gì)

chen lấn, sự chen lấn
chen lấn in English:barging
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của barging trong tiếng Việt là chen lấn, sự chen lấn. (Hành động di chuyển một cách vụng về, vội vã hoặc mạnh mẽ, thường xâm nhập một cách thô lỗ vào không gian hoặc cuộc trò chuyện.)

Definitions of Barging

  1. 1
    gerund
    sự chen lấn

    The act of moving in a clumsy, hurried, or forceful way, often intruding rudely into a space or conversation.

    Hành động di chuyển một cách vụng về, vội vã hoặc mạnh mẽ, thường xâm nhập một cách thô lỗ vào không gian hoặc cuộc trò chuyện.

Example Sentences

casual

“He kept barging into our conversation without an invitation.”

casual

“The security guard prevented him from barging through the crowd.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

intrudingpushingshovingforcing one's way

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

infinitivebarge
third person singularbarges
past tensebarged
agent nounbarger