intruding Meaning in Vietnamese (intruding nghĩa là gì)
Nghĩa của intruding trong tiếng Việt là xâm nhập, xâm phạm. (Tham gia vào hành động đi vào một nơi hoặc tình huống mà không được mời hoặc cho phép, thường theo cách không được chào đón.)
Definitions of Intruding
- 1verbxâm nhập
Engaging in the act of entering a place or situation without invitation or permission, often in an unwelcome manner.
Tham gia vào hành động đi vào một nơi hoặc tình huống mà không được mời hoặc cho phép, thường theo cách không được chào đón.
- 2adjectivexâm phạm
Describing something that is unwelcome or interferes with privacy or personal space, often causing discomfort.
Mô tả một cái gì đó không được chào đón hoặc can thiệp vào sự riêng tư hoặc không gian cá nhân, thường gây khó chịu.
Example Sentences
“His constant intruding into her personal life made her uncomfortable.”
“The security system detected someone intruding on the property.”
Hệ thống an ninh phát hiện có kẻ xâm nhập vào khu đất.
“I apologize for intruding on your private conversation.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: