trespassing Meaning in Vietnamese (trespassing nghĩa là gì)
Nghĩa của trespassing trong tiếng Việt là sự xâm phạm, sự xâm nhập trái phép. (Sự xâm phạm là hành động đi vào đất hoặc tài sản của người khác mà không được phép, thường là bất hợp pháp.)
Definitions of Trespassing
- 1noun(formal)sự xâm phạm
Trespassing is the act of entering someone's land or property without permission, often illegally.
Sự xâm phạm là hành động đi vào đất hoặc tài sản của người khác mà không được phép, thường là bất hợp pháp.
- 2
Example Sentences
“The company posted 'No Trespassing' signs around its facility.”
“He faced charges for trespassing on private property.”
Anh ta phải đối mặt với cáo buộc xâm phạm tài sản riêng.
“Trespassing can be a serious offense depending on the jurisdiction.”
Sự xâm phạm có thể là một hành vi phạm tội nghiêm trọng tùy thuộc vào khu vực pháp lý.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
A warning indicating that entry is forbidden without permission.