noun
English to Vietnamese Dictionary
trevor Meaning in Vietnamese (trevor nghĩa là gì)
Trevor
Trevor in English:trevor
Phonetic:Trê-vơ
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của trevor trong tiếng Việt là Trevor. (Trevor là một tên riêng dành cho nam giới, có nguồn gốc từ một họ của người xứ Wales có nghĩa là 'khu định cư lớn' hoặc 'làng lớn'.)
Definitions of Trevor
- 1