noun
English to Vietnamese Dictionary

trey Meaning in Vietnamese (trey nghĩa là gì)

ba
ba in English:trey
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của trey trong tiếng Việt là ba. (Trong các trò chơi bài, xúc xắc hoặc domino, 'ba' (trey) dùng để chỉ một lá bài, một con xúc xắc hoặc một quân domino có ba chấm hoặc ba con.)

Definitions of Trey

  1. 1
    noun
    ba

    In card games, dice, or dominoes, a trey refers to a card, die, or domino that bears three pips or spots.

    Trong các trò chơi bài, xúc xắc hoặc domino, 'ba' (trey) dùng để chỉ một lá bài, một con xúc xắc hoặc một quân domino có ba chấm hoặc ba con.

Example Sentences

casual

“He needed a trey to complete his straight in the poker game.”

Anh ấy cần một quân ba để hoàn thành sảnh trong ván bài poker.

casual

“The dealer flipped over a trey of clubs, much to his opponent's dismay.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

pluraltreys