verb · noun
English to Vietnamese Dictionary
exiting Meaning in Vietnamese (exiting nghĩa là gì)
verbrời đi, đang rời đi
nounviệc rời đi
rời đi in English:exiting
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của exiting trong tiếng Việt là rời đi, đang rời đi, việc rời đi. (Hiện đang trong quá trình rời khỏi hoặc đi ra khỏi một địa điểm, tòa nhà hoặc tình huống.)
Definitions of Exiting
- 1
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitiveexit
third person singularexits
past tenseexited
past participleexited
nounexit