verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

exiting Meaning in Vietnamese (exiting nghĩa là gì)

verbrời đi, đang rời đi
nounviệc rời đi
rời đi in English:exiting
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của exiting trong tiếng Việt là rời đi, đang rời đi, việc rời đi. (Hiện đang trong quá trình rời khỏi hoặc đi ra khỏi một địa điểm, tòa nhà hoặc tình huống.)

Definitions of Exiting

  1. 1
    verb
    đang rời đi

    Currently in the process of leaving or going out from a place, building, or situation.

    Hiện đang trong quá trình rời khỏi hoặc đi ra khỏi một địa điểm, tòa nhà hoặc tình huống.

  2. 2
    noun
    việc rời đi

    The action or process of going out of or departing from a place or situation.

    Hành động hoặc quá trình rời khỏi hoặc đi ra khỏi một địa điểm hoặc tình huống.

Example Sentences

casual

“The audience was exiting the theater after the show.”

Khán giả đang rời rạp sau buổi biểu diễn.

business

“Exiting the highway at the next ramp is recommended.”

formal

“He was seen exiting the building just before the incident.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitiveexit
third person singularexits
past tenseexited
past participleexited
nounexit