adjective
English to Vietnamese Dictionary

barred Meaning in Vietnamese (barred nghĩa là gì)

bị cấm, có thanh chắn
bị cấm in English:barred
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của barred trong tiếng Việt là bị cấm, có thanh chắn. (Chính thức bị ngăn cản làm điều gì đó hoặc vào một nơi nào đó.)

Definitions of Barred

  1. 1
    adjective
    bị cấm

    Officially prevented from doing something or entering a place.

    Chính thức bị ngăn cản làm điều gì đó hoặc vào một nơi nào đó.

  2. 2
    adjective
    có thanh chắn

    Fitted or secured with one or more bars, typically to prevent entry or exit.

    Được lắp hoặc cố định bằng một hoặc nhiều thanh chắn, thường để ngăn chặn việc ra vào.

Example Sentences

casual

“He was barred from the competition for cheating.”

Anh ấy đã bị cấm tham gia cuộc thi vì gian lận.

casual

“The windows of the old prison were heavily barred.”

Các cửa sổ của nhà tù cũ có nhiều thanh chắn.

formal

“Access to the restricted area is strictly barred.”

Việc tiếp cận khu vực hạn chế bị nghiêm cấm.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

allowedpermittedadmitted

Inflected Word Forms

infinitivebar
present participlebarring
pluralbars