excluded Meaning in Vietnamese (excluded nghĩa là gì)
Nghĩa của excluded trong tiếng Việt là bị loại trừ, bị gạt ra ngoài, bị loại ra. (Bị cố tình giữ lại hoặc ngăn không cho tham gia hoặc bao gồm trong một cái gì đó.)
Definitions of Excluded
- 1adjectivebị gạt ra ngoài
Being deliberately kept out or prevented from being included or participating in something.
Bị cố tình giữ lại hoặc ngăn không cho tham gia hoặc bao gồm trong một cái gì đó.
- 2verbbị loại ra
To have been shut out from a place or group, or to have been prevented from considering something.
Đã bị gạt ra khỏi một địa điểm hoặc nhóm, hoặc đã bị ngăn không cho xem xét một điều gì đó.
Example Sentences
“He felt excluded from the group's activities.”
Anh ấy cảm thấy bị gạt ra khỏi các hoạt động của nhóm.
“Certain items were excluded from the final list.”
Một số hạng mục đã bị loại khỏi danh sách cuối cùng.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: