barrage Meaning in Vietnamese (barrage nghĩa là gì)
Nghĩa của barrage trong tiếng Việt là trận dội bom, sự dội lại. (Một trận dội bom là một cuộc oanh tạc tập trung trên một khu vực rộng, thường được sử dụng để bảo vệ quân đội đang tiến lên hoặc để ngăn chặn sự di chuyển của kẻ thù.)
Definitions of Barrage
- 1nountrận dội bom
A barrage is a concentrated artillery bombardment over a wide area, often used to protect advancing troops or to prevent enemy movement.
Một trận dội bom là một cuộc oanh tạc tập trung trên một khu vực rộng, thường được sử dụng để bảo vệ quân đội đang tiến lên hoặc để ngăn chặn sự di chuyển của kẻ thù.
- 2nounsự dội lại
A barrage can also refer to an overwhelming and continuous outpouring of something, such as questions, criticism, or information.
Một trận dội bom cũng có thể đề cập đến một luồng tuôn trào liên tục và áp đảo của một cái gì đó, chẳng hạn như câu hỏi, sự chỉ trích hoặc thông tin.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: