noun
English to Vietnamese Dictionary

barton Meaning in Vietnamese (barton nghĩa là gì)

Barton
Barton in English:barton
Phonetic:Bác-tơn
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của barton trong tiếng Việt là Barton. (Barton là một họ phổ biến của người Anh, thường cũng được dùng làm tên địa danh cho nhiều thị trấn và làng mạc khác nhau ở Vương quốc Anh.)

Definitions of Barton

  1. 1
    noun
    Barton

    Barton is a common English surname, often also used as a place name for various towns and villages in the United Kingdom.

    Barton là một họ phổ biến của người Anh, thường cũng được dùng làm tên địa danh cho nhiều thị trấn và làng mạc khác nhau ở Vương quốc Anh.

Example Sentences

business

“Mr. Barton will be joining us for the meeting.”

Ngài Barton sẽ tham gia cùng chúng tôi trong cuộc họp.