noun
English to Vietnamese Dictionary
battleship Meaning in Vietnamese (battleship nghĩa là gì)
thiết giáp hạm
thiết giáp hạm in English:battleship
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của battleship trong tiếng Việt là thiết giáp hạm. (Một loại tàu chiến lớn, bọc thép dày, có dàn pháo chính cỡ nòng lớn, được thiết kế để chiến đấu trên biển.)
Definitions of Battleship
- 1
Example Sentences
historical
“The battleship was a formidable presence on the high seas during the World Wars.”
Thiết giáp hạm là một sự hiện diện đáng gờm trên biển cả trong các Thế chiến.
general
“Modern navies rarely deploy battleships due to their high cost and vulnerability to air attacks.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
pluralbattleships