verb · noun
English to Vietnamese Dictionary
battling Meaning in Vietnamese (battling nghĩa là gì)
verbchiến đấu, đang chiến đấu
nouncuộc chiến đấu
chiến đấu in English:battling
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của battling trong tiếng Việt là chiến đấu, đang chiến đấu, cuộc chiến đấu. (Đang tích cực tham gia vào một cuộc chiến, đấu tranh hoặc xung đột chống lại đối thủ hoặc một tình huống khó khăn.)
Definitions of Battling
- 1
- 2
Example Sentences
casual
“The team is battling hard for the championship title.”
Đội đang chiến đấu hết mình cho chức vô địch.
casual
“She has been battling a rare disease for years.”
Cô ấy đã chiến đấu với một căn bệnh hiếm gặp trong nhiều năm.
casual
“Battling against the strong winds, the hikers continued their ascent.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitivebattle
past tensebattled
past participlebattled
nounbattle
agent nounbattler