noun · other
English to Vietnamese Dictionary
bauer Meaning in Vietnamese (bauer nghĩa là gì)
nounnông dân
otherBauer
nông dân in English:bauer
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của bauer trong tiếng Việt là nông dân, Bauer. (Một người làm việc trên trang trại, trồng trọt đất đai và chăn nuôi động vật, bắt nguồn từ từ tiếng Đức có nghĩa là 'người nông dân' hoặc 'nông dân'.)
Definitions of Bauer
- 1
- 2
Example Sentences
formal
“The old bauer worked tirelessly in his fields.”
casual
“Mr. Bauer is a well-known architect.”