adjective
English to Vietnamese Dictionary
bavarian Meaning in Vietnamese (bavarian nghĩa là gì)
Bavaria, thuộc bang Bavaria
Bavaria in English:bavarian
Phonetic:Ba-va-ri-a
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của bavarian trong tiếng Việt là Bavaria, thuộc bang Bavaria. (Liên quan đến Bavaria, một bang ở đông nam nước Đức, hoặc người dân hoặc ngôn ngữ của bang đó.)
Definitions of Bavarian
- 1
Example Sentences
“She enjoyed the traditional Bavarian music.”
Cô ấy thích nhạc truyền thống Bavaria.
“The Bavarian Alps offer stunning views.”
Dãy núi Alps thuộc Bavaria mang đến những cảnh quan tuyệt đẹp.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
nounBavaria
pluralBavarians