verb
English to Vietnamese Dictionary
bawling Meaning in Vietnamese (bawling nghĩa là gì)
khóc ré lên
khóc ré lên in English:bawling
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của bawling trong tiếng Việt là khóc ré lên. (Khóc rất to và không kiềm chế được, thường kèm theo nhiều tiếng động và nước mắt.)
Definitions of Bawling
- 1
Example Sentences
casual
“The child was bawling after falling off his bike.”
Đứa trẻ đã khóc ré lên sau khi bị ngã xe đạp.
casual
“She started bawling when she heard the sad news.”
Cô ấy bắt đầu khóc ré lên khi nghe tin buồn.
casual
“Don't just stand there bawling, try to find a solution.”
Đừng đứng đó khóc ré lên, hãy cố gắng tìm giải pháp đi.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
laughingsmilinggiggling
Inflected Word Forms
infinitivebawl
third person singularbawls
past tensebawled
agent nounbawler