noun
English to Vietnamese Dictionary

baxter Meaning in Vietnamese (baxter nghĩa là gì)

Baxter
Baxter in English:baxter
Phonetic:Bắc-xtơ
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của baxter trong tiếng Việt là Baxter. (Baxter là một họ phổ biến trong tiếng Anh, thường có nguồn gốc từ nghề làm bánh.)

Definitions of Baxter

  1. 1
    noun
    Baxter

    Baxter is a common English surname, often originating from a baker's profession.

    Baxter là một họ phổ biến trong tiếng Anh, thường có nguồn gốc từ nghề làm bánh.

Example Sentences

business

“Mr. Baxter will be joining our team next month.”

Ông Baxter sẽ tham gia đội của chúng ta vào tháng tới.

casual

“Have you met Sarah Baxter from accounting?”