noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

battles Meaning in Vietnamese (battles nghĩa là gì)

nountrận chiến
verbchiến đấu
Từ đồng nghĩa:cuộc chiếncuộc giao tranhcuộc đấu
trận chiến in English:battles
Plural: battles
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của battles trong tiếng Việt là trận chiến, chiến đấu. (Các cuộc xung đột hoặc đấu tranh bạo lực giữa các lực lượng vũ trang hoặc nhóm đối lập, thường liên quan đến chiến đấu.)

Definitions of Battles

  1. 1
    noun
    trận chiến

    Violent conflicts or struggles between opposing armed forces or groups, often involving combat.

    Các cuộc xung đột hoặc đấu tranh bạo lực giữa các lực lượng vũ trang hoặc nhóm đối lập, thường liên quan đến chiến đấu.

  2. 2
    verb
    chiến đấu

    To engage in a fight or struggle against an opponent, an enemy, or a difficult situation.

    Tham gia vào một cuộc chiến hoặc đấu tranh chống lại đối thủ, kẻ thù hoặc một tình huống khó khăn.

Example Sentences

“The ancient city witnessed many fierce battles over centuries.”

Thành phố cổ đại đã chứng kiến nhiều trận chiến khốc liệt trong nhiều thế kỷ.

“He battles against injustice and inequality every day.”

Anh ấy chiến đấu chống lại sự bất công và bất bình đẳng mỗi ngày.

“The army battles bravely to defend its homeland.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

cuộc chiếncuộc giao tranhcuộc đấu

In English:

fightsconflictsskirmishesengagementsclashes

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In Vietnamese:

hòa bìnhthỏa thuận

Inflected Word Forms

past tensebattled
present participlebattling
nounbattle
nounbattlefield
agent nounbattler