fights Meaning in Vietnamese (fights nghĩa là gì)
Nghĩa của fights trong tiếng Việt là tranh đấu, các cuộc đối đầu bạo lực. (Các cuộc đối đầu hoặc tranh chấp bạo lực giữa các cá nhân hoặc nhóm, thường liên quan đến chiến đấu bằng thể chất.)
Definitions of Fights
- 1nouncác cuộc đối đầu bạo lực
Violent confrontations or disputes between individuals or groups, often involving physical combat.
Các cuộc đối đầu hoặc tranh chấp bạo lực giữa các cá nhân hoặc nhóm, thường liên quan đến chiến đấu bằng thể chất.
- 2
Example Sentences
“The street fights often disrupt the peace of the neighborhood.”
“He fights for justice and equality in his community.”
Anh ấy tranh đấu cho công lý và sự bình đẳng trong cộng đồng của mình.
“The team fights hard to win every match.”
Đội bóng thi đấu hết mình để giành chiến thắng trong mọi trận đấu.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To struggle to stay alive or continue to exist.
To resist an attack or opponent.
To deliberately start an argument or physical confrontation.