other
English to Vietnamese Dictionary
becker Meaning in Vietnamese (becker nghĩa là gì)
Becker
Becker in English:becker
Phonetic:Béc-kơ
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của becker trong tiếng Việt là Becker. (Becker là một danh từ riêng, chủ yếu được sử dụng làm họ có nguồn gốc từ tiếng Đức, có nghĩa là 'thợ làm bánh'.)
Definitions of Becker
- 1