noun
English to Vietnamese Dictionary
becky Meaning in Vietnamese (becky nghĩa là gì)
becky
becky in English:becky
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của becky trong tiếng Việt là becky. (Một thuật ngữ lóng, thường mang tính miệt thị, dùng để chỉ một phụ nữ da trắng trẻ tuổi, đôi khi ngụ ý thiếu sự tinh tế, nhận thức hoặc có xuất thân đặc quyền.)
Definitions of Becky
- 1noun(slang)becky
A slang term, often derogatory, referring to a young white woman, sometimes implying a lack of sophistication, awareness, or a privileged background.
Một thuật ngữ lóng, thường mang tính miệt thị, dùng để chỉ một phụ nữ da trắng trẻ tuổi, đôi khi ngụ ý thiếu sự tinh tế, nhận thức hoặc có xuất thân đặc quyền.
Example Sentences
casual
“She called her a Becky because she only drinks pumpkin spice lattes.”
Cô ấy gọi cô ta là becky vì cô ta chỉ uống cà phê latte vị bí ngô.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: