verb
English to Vietnamese Dictionary

befall Meaning in Vietnamese (befall nghĩa là gì)

xảy đến
xảy đến in English:befall
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của befall trong tiếng Việt là xảy đến. (Xảy ra hoặc đến với ai đó hoặc cái gì đó, thường ám chỉ điều gì đó tiêu cực, không may hoặc quan trọng.)

Definitions of Befall

  1. 1
    verb
    xảy đến

    To happen or occur to someone or something, often implying something negative, unfortunate, or significant.

    Xảy ra hoặc đến với ai đó hoặc cái gì đó, thường ám chỉ điều gì đó tiêu cực, không may hoặc quan trọng.

Example Sentences

“A great misfortune befell the kingdom.”

“He prayed that no harm would befall his children.”

Anh ta cầu nguyện rằng sẽ không có tai họa nào giáng xuống con cái mình.

“What will befall us if we fail this mission?”

Điều gì sẽ xảy đến với chúng ta nếu chúng ta thất bại trong nhiệm vụ này?

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

happenoccurcome about

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

preventavert

Inflected Word Forms

past tensebefell
past participlebefallen
present participlebefalling