begged Meaning in Vietnamese (begged nghĩa là gì)
Nghĩa của begged trong tiếng Việt là van xin, nài nỉ, ăn xin, kêu gọi. (Cầu xin ai đó một cách tha thiết hoặc khiêm nhường vì điều gì đó, thường với sự tuyệt vọng hoặc khẩn cấp.)
Definitions of Begged
- 1verbnài nỉ
To ask someone earnestly or humbly for something, often with desperation or urgency.
Cầu xin ai đó một cách tha thiết hoặc khiêm nhường vì điều gì đó, thường với sự tuyệt vọng hoặc khẩn cấp.
- 2verbăn xin
To ask for food, money, or other necessities from people, typically in the street or a public place.
Xin thức ăn, tiền bạc hoặc những thứ cần thiết khác từ mọi người, thường là trên đường phố hoặc nơi công cộng.
- 3verbkêu gọi
To invite or ask for something undesirable, often implying that an action will inevitably lead to a negative consequence.
Mời hoặc yêu cầu một điều gì đó không mong muốn, thường ngụ ý rằng một hành động sẽ dẫn đến hậu quả tiêu cực không thể tránh khỏi.
Example Sentences
“He begged for forgiveness after his mistake.”
Anh ấy đã van xin sự tha thứ sau sai lầm của mình.
“The child begged his mother for a new toy.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To assume the truth of the very point that is under discussion.
To politely disagree with someone.