bile Meaning in Vietnamese (bile nghĩa là gì)
Nghĩa của bile trong tiếng Việt là mật, sự cay đắng. (Mật là một chất lỏng có vị đắng, màu xanh vàng do gan sản xuất, được dự trữ trong túi mật và giúp tiêu hóa chất béo.)
Definitions of Bile
- 1nounmật
Bile is a bitter, greenish-yellow fluid produced by the liver, stored in the gallbladder, and aids in the digestion of fats.
Mật là một chất lỏng có vị đắng, màu xanh vàng do gan sản xuất, được dự trữ trong túi mật và giúp tiêu hóa chất béo.
- 2
Example Sentences
“The doctor explained the role of bile in digestion.”
Bác sĩ đã giải thích vai trò của mật trong tiêu hóa.
“His speech was full of bile and resentment towards the government.”
Bài phát biểu của ông ta đầy cay đắng và oán giận đối với chính phủ.
“She felt a surge of bile when she heard the unfair accusation.”
Cô cảm thấy một làn sóng cay đắng dâng lên khi nghe lời buộc tội bất công.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: