other
English to Vietnamese Dictionary
biol Meaning in Vietnamese (biol nghĩa là gì)
sinh học
sinh học in English:biol
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của biol trong tiếng Việt là sinh học. (Biol là cách viết tắt không trang trọng của biology, tức là ngành khoa học tự nhiên nghiên cứu về sự sống và các sinh vật sống.)
Definitions of Biol
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounbiology
agent nounbiologist
adjectivebiological