other
English to Vietnamese Dictionary

biol Meaning in Vietnamese (biol nghĩa là gì)

sinh học
sinh học in English:biol
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của biol trong tiếng Việt là sinh học. (Biol là cách viết tắt không trang trọng của biology, tức là ngành khoa học tự nhiên nghiên cứu về sự sống và các sinh vật sống.)

Definitions of Biol

  1. 1
    other(informal)
    sinh học

    Biol is an informal abbreviation for biology, which is the natural science concerned with the study of life and living organisms.

    Biol là cách viết tắt không trang trọng của biology, tức là ngành khoa học tự nhiên nghiên cứu về sự sống và các sinh vật sống.

Example Sentences

casual

“I have a biol exam tomorrow morning.”

Tôi có một bài kiểm tra sinh học vào sáng mai.

casual

“She's taking an advanced biol course this semester.”

Cô ấy đang theo học một khóa sinh học nâng cao trong học kỳ này.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Inflected Word Forms

nounbiology
agent nounbiologist
adjectivebiological