noun
English to Vietnamese Dictionary

bizkit Meaning in Vietnamese (bizkit nghĩa là gì)

bánh quy
bánh quy in English:bizkit
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bizkit trong tiếng Việt là bánh quy. (Một loại bánh nhỏ, phẳng, nướng, thường giòn và ngọt, ăn kèm với trà hoặc cà phê.)

Definitions of Bizkit

  1. 1
    noun(informal)
    bánh quy

    A small, flat, baked cake, typically crisp and often sweet, eaten with tea or coffee.

    Một loại bánh nhỏ, phẳng, nướng, thường giòn và ngọt, ăn kèm với trà hoặc cà phê.

Example Sentences

casual

“Can I have a bizkit with my tea?”

Tôi có thể xin một cái bánh quy với tách trà của tôi không?

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounbiscuit
pluralbiscuits