noun
English to Vietnamese Dictionary
bizrate Meaning in Vietnamese (bizrate nghĩa là gì)
Bizrate, nền tảng trực tuyến
Bizrate in English:bizrate
Phonetic:Bít-rây
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của bizrate trong tiếng Việt là Bizrate, nền tảng trực tuyến. (Bizrate là một nền tảng trực tuyến thu thập các đánh giá và xếp hạng của khách hàng cho nhiều sản phẩm và dịch vụ khác nhau, giúp người tiêu dùng đưa ra quyết định mua hàng sáng suốt.)
Definitions of Bizrate
- 1nounnền tảng trực tuyến
Bizrate is an online platform that collects customer reviews and ratings for various products and services, helping consumers make informed purchasing decisions.
Bizrate là một nền tảng trực tuyến thu thập các đánh giá và xếp hạng của khách hàng cho nhiều sản phẩm và dịch vụ khác nhau, giúp người tiêu dùng đưa ra quyết định mua hàng sáng suốt.