gerund
English to Vietnamese Dictionary
blabbing Meaning in Vietnamese (blabbing nghĩa là gì)
nói lảm nhảm, lỡ lời
nói lảm nhảm in English:blabbing
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của blabbing trong tiếng Việt là nói lảm nhảm, lỡ lời. (Hành động nói chuyện một cách ngớ ngẩn, thiếu thận trọng hoặc quá nhiều về những vấn đề tầm thường.)
Definitions of Blabbing
- 1
- 2gerundlỡ lời
The act of revealing secret or confidential information, often unintentionally or carelessly.
Hành động tiết lộ thông tin bí mật hoặc bảo mật, thường là vô tình hoặc bất cẩn.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
keeping quietbeing silenthushing
Inflected Word Forms
infinitiveblab
third person singularblabs
past tenseblabbed
agent nounblabber
adjectiveblabby