Topic: School & Office ItemsWord 2 of 46
noun
English to Vietnamese Dictionary
blackboard Meaning in Vietnamese (blackboard nghĩa là gì)
bảng đen
bảng đen in English:blackboard
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của blackboard trong tiếng Việt là bảng đen. (Một tấm bảng lớn, nhẵn, màu tối, thường làm bằng đá phiến hoặc vật liệu tương tự, được sử dụng trong trường học để viết hoặc vẽ bằng phấn.)
Concept Illustration

Visual representation of "blackboard"
Definitions of Blackboard
- 1
Example Sentences
casual
“The teacher wrote the math problem on the blackboard.”
Giáo viên đã viết bài toán lên bảng đen.
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
chalkboard