noun
English to Vietnamese Dictionary
blindness Meaning in Vietnamese (blindness nghĩa là gì)
sự mù lòa, sự không nhìn thấy, sự thiếu nhận thức
sự mù lòa in English:blindness
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của blindness trong tiếng Việt là sự mù lòa, sự không nhìn thấy, sự thiếu nhận thức. (Tình trạng hoặc trạng thái không thể nhìn thấy do thương tích, bệnh tật hoặc tình trạng bẩm sinh.)
Definitions of Blindness
- 1noun(standard)sự không nhìn thấy
The state or condition of being unable to see due to injury, disease, or a congenital condition.
Tình trạng hoặc trạng thái không thể nhìn thấy do thương tích, bệnh tật hoặc tình trạng bẩm sinh.
- 2noun(figurative)sự thiếu nhận thức
A lack of perception, understanding, or awareness regarding a particular situation or truth.
Sự thiếu nhận thức, hiểu biết hoặc nhận thức về một tình huống hoặc sự thật cụ thể.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
sightlessnessamaurosisanopsia
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
adjectiveblind
adverbblindly