adjective
English to Vietnamese Dictionary
congenital Meaning in Vietnamese (congenital nghĩa là gì)
bẩm sinh
bẩm sinh in English:congenital
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của congenital trong tiếng Việt là bẩm sinh. (Chỉ một tình trạng hoặc đặc điểm có từ khi sinh ra, thường dùng cho các tình trạng y tế.)
Definitions of Congenital
- 1adjectivebẩm sinh
Referring to a condition or quality that is present from birth, often used for medical conditions.
Chỉ một tình trạng hoặc đặc điểm có từ khi sinh ra, thường dùng cho các tình trạng y tế.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
acquiredenvironmental
Inflected Word Forms
adverbcongenitally