adjective
English to Vietnamese Dictionary

innate Meaning in Vietnamese (innate nghĩa là gì)

bẩm sinh
bẩm sinh in English:innate
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của innate trong tiếng Việt là bẩm sinh. (Mô tả một phẩm chất hoặc đặc điểm có sẵn trong một người hoặc động vật ngay từ khi sinh ra, thay vì học hỏi hoặc tiếp thu được.)

Definitions of Innate

  1. 1
    adjective
    bẩm sinh

    Describes a quality or characteristic that is present in a person or animal from birth, rather than being learned or acquired.

    Mô tả một phẩm chất hoặc đặc điểm có sẵn trong một người hoặc động vật ngay từ khi sinh ra, thay vì học hỏi hoặc tiếp thu được.

Example Sentences

“She has an innate talent for music.”

Cô ấy có một tài năng bẩm sinh về âm nhạc.

“His innate curiosity led him to explore new ideas.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

inherentinbornnaturalintrinsic

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

acquiredlearnedextrinsic

Inflected Word Forms

nouninnateness
adverbinnately