noun
English to Vietnamese Dictionary

inn Meaning in Vietnamese (inn nghĩa là gì)

nhà trọ
nhà trọ in English:inn
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của inn trong tiếng Việt là nhà trọ. (Một cơ sở, thường ở vùng nông thôn hoặc thị trấn nhỏ, cung cấp thức ăn, đồ uống và chỗ ở cho khách lữ hành.)

Definitions of Inn

  1. 1
    noun
    nhà trọ

    An establishment, typically in the countryside or a small town, providing food, drink, and lodging for travelers.

    Một cơ sở, thường ở vùng nông thôn hoặc thị trấn nhỏ, cung cấp thức ăn, đồ uống và chỗ ở cho khách lữ hành.

Example Sentences

“We stayed at a charming old inn during our trip.”

Chúng tôi đã ở tại một nhà trọ cổ kính quyến rũ trong chuyến đi của mình.

“The innkeeper greeted us warmly at the entrance.”

Chủ nhà trọ đã chào đón chúng tôi nồng nhiệt ở lối vào.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

hotellodgehostelrytavern

Inflected Word Forms

agent nouninnkeeper
Inn Meaning in Vietnamese (nhà trọ) | DictBridge Dictionary