noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

blot Meaning in Vietnamese (blot nghĩa là gì)

nounvết bẩn, vết
verblàm bẩn, thấm khô
vết bẩn in English:blot
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của blot trong tiếng Việt là vết bẩn, vết, làm bẩn, thấm khô. (Một đốm hoặc vết bẩn, đặc biệt là vết mực hoặc chất lỏng trên bề mặt.)

Definitions of Blot

  1. 1
    noun
    vết

    A spot or stain, especially one made by ink or a liquid on a surface.

    Một đốm hoặc vết bẩn, đặc biệt là vết mực hoặc chất lỏng trên bề mặt.

  2. 2
    verb
    làm bẩn

    To make a mark or stain on something, often accidentally, thereby spoiling its appearance.

    Tạo ra một vết hoặc vết bẩn trên vật gì đó, thường là do vô tình, làm hỏng vẻ ngoài của nó.

  3. 3
    verb
    thấm khô

    To dry a wet surface by absorbing the liquid with a soft material like blotting paper.

    Làm khô bề mặt ướt bằng cách thấm chất lỏng bằng vật liệu mềm như giấy thấm.

Example Sentences

casual

“There was an ink blot on the important document.”

Có một vết mực trên tài liệu quan trọng.

casual

“He accidentally blotted the page with his coffee cup.”

Anh ấy vô tình làm bẩn trang giấy bằng cốc cà phê của mình.

casual

“She used blotting paper to blot the excess ink.”

Cô ấy dùng giấy thấm để thấm khô mực thừa.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

claritycleanliness

Inflected Word Forms

past tenseblotted
present participleblotting
agent nounblotter