noun
English to Vietnamese Dictionary

blueprint Meaning in Vietnamese (blueprint nghĩa là gì)

bản thiết kế, bản kế hoạch chi tiết, bản vẽ kỹ thuật (màu xanh)
bản thiết kế in English:blueprint
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của blueprint trong tiếng Việt là bản thiết kế, bản kế hoạch chi tiết, bản vẽ kỹ thuật (màu xanh). (Bản thiết kế là một kế hoạch hoặc thiết kế chi tiết, thường mang tính kỹ thuật hoặc chiến lược, đóng vai trò là mô hình cho sự phát triển hoặc hành động trong tương lai.)

Definitions of Blueprint

  1. 1
    noun
    bản kế hoạch chi tiết

    A blueprint is a detailed plan or design, often technical or strategic, that serves as a model for future development or action.

    Bản thiết kế là một kế hoạch hoặc thiết kế chi tiết, thường mang tính kỹ thuật hoặc chiến lược, đóng vai trò là mô hình cho sự phát triển hoặc hành động trong tương lai.

  2. 2
    noun
    bản vẽ kỹ thuật (màu xanh)

    In its original technical sense, a blueprint refers to a photographic print of architectural or engineering plans, typically characterized by white lines on a blue background.

    Theo nghĩa kỹ thuật ban đầu, bản thiết kế là một bản in ảnh của các bản vẽ kiến trúc hoặc kỹ thuật, thường có đặc trưng là các đường màu trắng trên nền xanh.

Example Sentences

business

“The architect presented the blueprints for the new building.”

business

“Her business strategy provided a clear blueprint for expansion.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

plandesignschemetemplatemodel

Inflected Word Forms

past tenseblueprinted
present participleblueprinting